INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7112505 2017 1 Xem chi tiết
7124546 2016 23 Xem chi tiết
7102690 2014 35 Xem chi tiết
A
Al Aziz, Aththabrani Anshar
7109040 2013 0
7103832 2013 15 Xem chi tiết
I
I KETUT SANA WIDIANTARA
7117604 2013 0
7101694 2012 9 Xem chi tiết
W
Wijaya, Mok Rudy
7134622 2012 0
A
Andri Jayasadipa Aji
7141068 2011 0
7123361 2011 6 Xem chi tiết
K
Kamarudin, Glendang
7113218 2010 0
S
SUGIYO
7115997 2010 0
I
Irwandi
7128029 2009 0
7101031 2009 50 Xem chi tiết
W
Winayuh, Chandra Putra
7107587 2009 0
7105339 2008 3 Xem chi tiết
H
Herwindo, Rio
7129440 2008 0
S
SUKMA RAHMA RAMA
7121237 2008 0
B
Bahri, Saiful
7125658 2007 0
7100809 2007 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2016
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
35
A
Al Aziz, Aththabrani Anshar
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
15
I
I KETUT SANA WIDIANTARA
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
9
W
Wijaya, Mok Rudy
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
0
A
Andri Jayasadipa Aji
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
6
K
Kamarudin, Glendang
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
50
W
Winayuh, Chandra Putra
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
3
H
Herwindo, Rio
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
0
S
SUKMA RAHMA RAMA
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
0
B
Bahri, Saiful
Hệ số Elo
2007
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2007
Tổng ván đấu
9