INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7109857 2006 21 Xem chi tiết
N
Noldy Fransiskus Wuisan
7112289 2006 0
M
Mun, Y
7100418 2005 0
H
Heru, Adfa
7108524 2003 0
7103905 2002 27 Xem chi tiết
M
Muhammad Said Hamid
7112726 2002 0
7122870 2002 6 Xem chi tiết
7104154 2001 17 Xem chi tiết
A
Alam, Purnama
7108770 2000 0
R
RY, Harto
7108044 2000 0
7102895 WFM 1999 86 Xem chi tiết
7101864 1999 9 Xem chi tiết
P
Purwadi, A.
7101759 1999 0
S
Surya Nurhayat
7119682 1999 0
A
Agung, Afp
7106246 1998 0
M
MUHAMMAD NUR
7126115 1998 0
7104995 1998 18 Xem chi tiết
7123183 1997 6 Xem chi tiết
M
Mokoginta,Kaharudin
7112980 1996 0
7130210 1996 18 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2006
Tổng ván đấu
21
N
Noldy Fransiskus Wuisan
Hệ số Elo
2006
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
2003
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2002
Tổng ván đấu
27
M
Muhammad Said Hamid
Hệ số Elo
2002
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2002
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2001
Tổng ván đấu
17
A
Alam, Purnama
Hệ số Elo
2000
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
2000
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
86
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
9
P
Purwadi, A.
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
0
S
Surya Nurhayat
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
0
M
MUHAMMAD NUR
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
6
M
Mokoginta,Kaharudin
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
18