INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7100795 2041 35 Xem chi tiết
H
H. AGUSTIAR SABRAN
7127189 2040 0
A
Anggaswara, I Kadek Dhanvant Keene
7134126 2039 0
7100353 WIM 2039 165 Xem chi tiết
A
Al Amin, Muhammad Affan
7132794 2038 0
M
Mansur Abdullah
7117221 2038 0
S
Sugeng, Bambang
7102089 2038 0
7130325 WIM 2036 13 Xem chi tiết
R
RAY MCLUNG GUNAWAN
7135866 2036 0
G
Garry Ramadhana Jativa
7117647 2035 0
7101716 2035 16 Xem chi tiết
7116616 2035 10 Xem chi tiết
M
Mustofa Iqbal
7119330 2034 0
F
Ferdiyansah
7115300 2033 0
V
Victor Eko Sitorus
7112637 2033 0
7105070 2031 13 Xem chi tiết
S
Supayono
7113102 2031 0
H
Hidayat
7100817 2030 0
M
Muslim
7128320 2030 0
S
Surya Wahyu
7119216 2029 0
Hệ số Elo
2041
Tổng ván đấu
35
H
H. AGUSTIAR SABRAN
Hệ số Elo
2040
Tổng ván đấu
0
A
Anggaswara, I Kadek Dhanvant Keene
Hệ số Elo
2039
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2039
Tổng ván đấu
165
A
Al Amin, Muhammad Affan
Hệ số Elo
2038
Tổng ván đấu
0
M
Mansur Abdullah
Hệ số Elo
2038
Tổng ván đấu
0
S
Sugeng, Bambang
Hệ số Elo
2038
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2036
Tổng ván đấu
13
R
RAY MCLUNG GUNAWAN
Hệ số Elo
2036
Tổng ván đấu
0
G
Garry Ramadhana Jativa
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
10
M
Mustofa Iqbal
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
0
F
Ferdiyansah
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
0
V
Victor Eko Sitorus
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2031
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2031
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
0
S
Surya Wahyu
Hệ số Elo
2029
Tổng ván đấu
0