INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7102143 2054 9 Xem chi tiết
7112475 2052 8 Xem chi tiết
7108125 2051 1 Xem chi tiết
S
Sahat Manutur Saing
7119208 2051 0
S
Setiawan, Surya
7102780 CM 2051 0
7112912 2050 16 Xem chi tiết
A
Achmad, Basyhar
7103891 2049 0
7101511 WCM 2049 20 Xem chi tiết
N
NURDIN
7117736 2048 0
7124333 FM 2046 24 Xem chi tiết
7101775 2046 8 Xem chi tiết
R
RAHMATULLAH NOOR
7118465 2044 0
S
Setiawan, Iwan
7101805 2044 0
7132352 WCM 2043 29 Xem chi tiết
A
Ahmad Raihan Hasa
7112343 2042 0
S
Saputra, David
7129416 2042 0
7115750 2042 9 Xem chi tiết
A
Alamsyah, Shawn
7126808 2041 0
7117680 2041 10 Xem chi tiết
H
Hasanudin, Sulaeman
7102810 2041 0
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2051
Tổng ván đấu
1
S
Sahat Manutur Saing
Hệ số Elo
2051
Tổng ván đấu
0
S
Setiawan, Surya
Hệ số Elo
2051
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
16
A
Achmad, Basyhar
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2048
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2046
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2046
Tổng ván đấu
8
R
RAHMATULLAH NOOR
Hệ số Elo
2044
Tổng ván đấu
0
S
Setiawan, Iwan
Hệ số Elo
2044
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2043
Tổng ván đấu
29
A
Ahmad Raihan Hasa
Hệ số Elo
2042
Tổng ván đấu
0
S
Saputra, David
Hệ số Elo
2042
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2042
Tổng ván đấu
9
A
Alamsyah, Shawn
Hệ số Elo
2041
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2041
Tổng ván đấu
10
H
Hasanudin, Sulaeman
Hệ số Elo
2041
Tổng ván đấu
0