INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7100442 2082 27 Xem chi tiết
7102925 WFM 2080 21 Xem chi tiết
7105053 2079 27 Xem chi tiết
7102348 2078 1 Xem chi tiết
7116187 2076 5 Xem chi tiết
7102828 FM 2075 15 Xem chi tiết
7101155 CM 2072 9 Xem chi tiết
A
Akbar, Cuncun Arifin
7125879 2071 0
R
Riziq, Ahmad
7127316 2071 0
W
Wijayanti, Retno
7105835 WFM 2071 0
7100736 2070 16 Xem chi tiết
B
Benzel, Okky Johan
7107030 2070 0
7104677 FM 2070 30 Xem chi tiết
N
Nursanto, Ridwan
7107633 2069 0
M
Makmur, H
7118228 2068 0
7105649 2068 11 Xem chi tiết
7103913 2067 16 Xem chi tiết
7100876 2067 6 Xem chi tiết
7102704 2067 41 Xem chi tiết
E
Evan Effendy
7110553 2066 0
Hệ số Elo
2082
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2079
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2078
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
9
A
Akbar, Cuncun Arifin
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
0
R
Riziq, Ahmad
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
0
W
Wijayanti, Retno
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
16
B
Benzel, Okky Johan
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
30
N
Nursanto, Ridwan
Hệ số Elo
2069
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2067
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2067
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2067
Tổng ván đấu
41
E
Evan Effendy
Hệ số Elo
2066
Tổng ván đấu
0