INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Malik, Jan Adiar
7124511 CM 2105 0
7109628 2104 1 Xem chi tiết
7113625 2104 9 Xem chi tiết
7102585 2103 37 Xem chi tiết
7125615 2103 4 Xem chi tiết
A
Agus Santoso
7122357 2102 0
M
M ZAINURANI ZAINI
7126042 2102 0
7100744 FM 2101 59 Xem chi tiết
7102941 FM 2101 42 Xem chi tiết
N
Nur Iriansyah, Andi
7103042 2101 0
O
Octo Dami
7112238 2101 0
7106645 2101 9 Xem chi tiết
7102682 2100 31 Xem chi tiết
S
Suhendro, Prakata
7100973 2100 0
A
Ambiya, H
7128657 2099 0
W
Walansendow, Steven
7113129 2099 0
7120974 2098 24 Xem chi tiết
G
Ghozali, Ester Kurniawati
7106408 2097 0
7110332 2096 7 Xem chi tiết
M
Musa Munarisip
7109709 2096 0
M
Malik, Jan Adiar
Hệ số Elo
2105
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2104
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2104
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2103
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2103
Tổng ván đấu
4
A
Agus Santoso
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
0
M
M ZAINURANI ZAINI
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
59
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
42
N
Nur Iriansyah, Andi
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
31
S
Suhendro, Prakata
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
0
W
Walansendow, Steven
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
24
G
Ghozali, Ester Kurniawati
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2096
Tổng ván đấu
7
M
Musa Munarisip
Hệ số Elo
2096
Tổng ván đấu
0