INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7102496 WFM 2126 25 Xem chi tiết
7101740 2126 28 Xem chi tiết
S
Suryaman
7101821 2123 0
F
Fajar, Reza
7112815 2122 0
7100698 2121 1 Xem chi tiết
7100108 FM 2120 79 Xem chi tiết
7105126 2120 17 Xem chi tiết
A
ALVIAN NOVAMBHA NAPILIH
7117930 2119 0
7100590 IM 2115 327 Xem chi tiết
E
Ephesians Primaranatha
7118953 2114 0
A
AGUS SUGIANTO
7126069 2113 0
7101066 WFM 2112 45 Xem chi tiết
Y
Yanto, Agus
7113188 2112 0
Y
YOAN DONI
7115644 2111 0
7103956 2110 9 Xem chi tiết
H
Hani, Wardah
7105894 WFM 2107 0
I
Imanuel Seran
7112319 2106 0
7102429 FM 2106 16 Xem chi tiết
7102062 CM 2106 106 Xem chi tiết
P
Paath,Arthur
7112998 2106 0
Hệ số Elo
2126
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2126
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
0
F
Fajar, Reza
Hệ số Elo
2122
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
17
A
ALVIAN NOVAMBHA NAPILIH
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
327
E
Ephesians Primaranatha
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
0
A
AGUS SUGIANTO
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
45
Y
Yanto, Agus
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
9
H
Hani, Wardah
Hệ số Elo
2107
Tổng ván đấu
0
I
Imanuel Seran
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
106
P
Paath,Arthur
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
0