HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
708933 1671 3 Xem chi tiết
753017 1671 2 Xem chi tiết
B
B.Garai, Etelka
17009049 1670 0
C
Czirjak, Robert Krisztian
17008166 1670 0
765350 1670 3 Xem chi tiết
K
Kiss, Benedek
17023050 1670 0
N
Nemeth, Jozsef
739456 1670 0
S
Szucs, Adrian
778583 1670 0
T
Toth-Gaspar, Brigitta
17008522 1670 0
B
Barna, Kristof
17020484 1669 0
F
Foldesi, Tamas
757764 1669 0
H
Hajdu, Gabor
17041732 1669 0
H
Horvath, Attila
750590 1669 0
705225 1669 8 Xem chi tiết
788880 1669 6 Xem chi tiết
L
Lantos, Laszlo
759260 1669 0
751626 1669 4 Xem chi tiết
768758 1669 20 Xem chi tiết
L
Lovesz, Jozsef
777668 1669 0
N
Nagy, Gabor
17020590 1669 0
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
2
B
B.Garai, Etelka
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
C
Czirjak, Robert Krisztian
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
3
K
Kiss, Benedek
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
N
Nemeth, Jozsef
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
S
Szucs, Adrian
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
T
Toth-Gaspar, Brigitta
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
B
Barna, Kristof
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
F
Foldesi, Tamas
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
H
Hajdu, Gabor
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
H
Horvath, Attila
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
6
L
Lantos, Laszlo
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
20
L
Lovesz, Jozsef
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0