HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Piszar, Laszlo
768081 1667 0
S
Sajo, Tamas
17016991 1667 0
S
Sarosdi, Benedek
17033101 1667 0
751405 1667 2 Xem chi tiết
789984 1667 2 Xem chi tiết
T
Toth, Szabolcs
739618 1667 0
713651 1667 1 Xem chi tiết
799335 1667 7 Xem chi tiết
Z
Zhao, Xinshu
17026857 1667 0
B
Biro, Gergely
796719 1666 0
F
Felfalusi, Istvan
745596 1666 0
H
Hajos, Laszlo
750166 1666 0
732117 1666 1 Xem chi tiết
732680 1666 3 Xem chi tiết
764221 1666 3 Xem chi tiết
784192 1666 2 Xem chi tiết
744166 1666 2 Xem chi tiết
R
Rados, Bercel
17033829 1666 0
17005949 1666 9 Xem chi tiết
S
Simon, Rudolf
17030196 1666 0
P
Piszar, Laszlo
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
S
Sarosdi, Benedek
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
2
T
Toth, Szabolcs
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
7
Z
Zhao, Xinshu
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
B
Biro, Gergely
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
F
Felfalusi, Istvan
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
H
Hajos, Laszlo
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
2
R
Rados, Bercel
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
9
S
Simon, Rudolf
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0