HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
760552 1674 2 Xem chi tiết
727555 1674 360 Xem chi tiết
752800 1674 5 Xem chi tiết
739987 1673 7 Xem chi tiết
742856 1673 2 Xem chi tiết
C
Csosz, Attila
711098 1673 0
F
Ferencz, Rafael
17023343 1673 0
781819 1673 2 Xem chi tiết
792152 1673 5 Xem chi tiết
M
Madacsi, Jozsef
789623 1673 0
P
Peto, Zeteny
17009359 1673 0
723746 1673 4 Xem chi tiết
B
Benko, David
17008913 1672 0
706698 1672 139 Xem chi tiết
769029 1672 9 Xem chi tiết
17006546 1672 1 Xem chi tiết
K
Kemeny, Benjamin
789593 1672 0
L
Laszlo, Zalan
17038235 1672 0
N
Nilsson, Jan
732877 1672 0
P
Papp, Gabor
17026466 1672 0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
360
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
2
C
Csosz, Attila
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
F
Ferencz, Rafael
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
5
M
Madacsi, Jozsef
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
P
Peto, Zeteny
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
4
B
Benko, David
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
139
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
1
K
Kemeny, Benjamin
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
L
Laszlo, Zalan
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
N
Nilsson, Jan
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0