HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Horvath, Rajmond
17026571 1689 0
720577 1689 5 Xem chi tiết
792691 1689 10 Xem chi tiết
M
Maller, Tibor
783986 1689 0
M
Monduk, Laszlo
775509 1689 0
P
Popovics, Agnes
782831 1689 0
744727 1689 8 Xem chi tiết
T
Takacs, Peter
17016819 1689 0
T
Toth, Jozsef
741590 1689 0
763519 1688 6 Xem chi tiết
773808 1688 8 Xem chi tiết
784214 1688 1 Xem chi tiết
750174 1688 8 Xem chi tiết
765945 1688 1 Xem chi tiết
781738 1688 8 Xem chi tiết
R
Rohaly, Csanad
789097 1688 0
V
Varga, Jozsef
770914 1688 0
776637 1688 5 Xem chi tiết
756962 1687 15 Xem chi tiết
17000947 1687 5 Xem chi tiết
H
Horvath, Rajmond
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
10
M
Maller, Tibor
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
M
Monduk, Laszlo
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
P
Popovics, Agnes
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
8
T
Takacs, Peter
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
T
Toth, Jozsef
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
8
R
Rohaly, Csanad
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
V
Varga, Jozsef
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
5