HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
770744 1691 2 Xem chi tiết
V
Varga, Janos
794899 1691 0
C
Csider, Attila
741744 1690 0
17016371 1690 4 Xem chi tiết
F
Fekete, Andras
17021251 1690 0
791636 1690 9 Xem chi tiết
G
Gregus, Bence
17021812 1690 0
760285 1690 6 Xem chi tiết
L
Lorincz, Marcell
767182 1690 0
787833 1690 8 Xem chi tiết
741000 1690 25 Xem chi tiết
17001307 1690 1 Xem chi tiết
R
Restar, Laszlo
766119 1690 0
713171 1690 10 Xem chi tiết
S
Szabo, Adam
710725 1690 0
A
Agoston, Aniko
765015 1689 0
762172 1689 17 Xem chi tiết
758566 1689 1 Xem chi tiết
D
Domokos, Botond Istvan
17013399 1689 0
G
Groh, Daniel
748765 1689 0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
2
V
Varga, Janos
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
C
Csider, Attila
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
4
F
Fekete, Andras
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
9
G
Gregus, Bence
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
6
L
Lorincz, Marcell
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
1
R
Restar, Laszlo
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
10
S
Szabo, Adam
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
A
Agoston, Aniko
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
1
D
Domokos, Botond Istvan
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
G
Groh, Daniel
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0