HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
768618 1686 1 Xem chi tiết
O
Olah, Laszlo Gyorgy
799424 1686 0
R
Rozsa, Peter
786810 1686 0
778699 1686 2 Xem chi tiết
S
Szabo, Barnabas
761397 1686 0
789313 1686 5 Xem chi tiết
V
Vadon, Norbert
364105181 1686 0
770396 1685 4 Xem chi tiết
B
Bugyi, Akos
788481 1685 0
C
Czifra, Laszlo
17006074 1685 0
G
Gyenge, Attila
17018609 1685 0
K
Kerekes, Andras
17016274 1685 0
17024498 1685 21 Xem chi tiết
787183 1685 14 Xem chi tiết
782408 1685 1 Xem chi tiết
S
Szoke, David
17011442 1685 0
784338 1684 1 Xem chi tiết
B
Bogdany, Tamas
777838 1684 0
D
Deme, Szilas Balint
17027888 1684 0
F
Fabian, Daniel
17041708 1684 0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
1
O
Olah, Laszlo Gyorgy
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
R
Rozsa, Peter
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
2
S
Szabo, Barnabas
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
5
V
Vadon, Norbert
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
4
B
Bugyi, Akos
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
C
Czifra, Laszlo
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
G
Gyenge, Attila
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
K
Kerekes, Andras
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
1
S
Szoke, David
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
1
B
Bogdany, Tamas
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
D
Deme, Szilas Balint
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
F
Fabian, Daniel
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0