HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Domonkos, Eszter Lilla
778141 1756 0
17026350 1756 2 Xem chi tiết
793876 1756 6 Xem chi tiết
J
Jonas, David Dr.
17006406 1756 0
731196 1756 24 Xem chi tiết
751375 1756 2 Xem chi tiết
732532 1756 2 Xem chi tiết
17011140 1756 23 Xem chi tiết
736074 1756 98 Xem chi tiết
714089 1756 25 Xem chi tiết
763217 1756 1 Xem chi tiết
762695 1755 1 Xem chi tiết
C
Csete, Sandor
772801 1755 0
F
Filetoth, Botond
792284 1755 0
776688 1755 3 Xem chi tiết
I
Ipacs, Patrik
760650 1755 0
K
Kiss, Bence
17006953 1755 0
K
Kiss, Istvan
762091 1755 0
N
Niedling, Tamas
786837 1755 0
O
Ondok, Matyas
790583 1755 0
D
Domonkos, Eszter Lilla
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
6
J
Jonas, David Dr.
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
98
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
1
C
Csete, Sandor
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
F
Filetoth, Botond
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
3
I
Ipacs, Patrik
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
K
Kiss, Istvan
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
N
Niedling, Tamas
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
O
Ondok, Matyas
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0