HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
768316 1760 65 Xem chi tiết
711063 1760 7 Xem chi tiết
708364 1760 364 Xem chi tiết
P
Papp, Pal Vince
17009480 1760 0
756679 1760 15 Xem chi tiết
E
El-Adly, Saber dr.
793477 1759 0
17028191 1759 175 Xem chi tiết
K
Karaiz, Jozsef
17008751 1759 0
17018587 1759 1 Xem chi tiết
L
Lizak, Gabor
726540 1759 0
780308 1759 7 Xem chi tiết
767204 1759 1 Xem chi tiết
N
Nemeth, Andras3
17028736 1759 0
773247 1759 1 Xem chi tiết
17028795 1759 6 Xem chi tiết
756350 1759 4 Xem chi tiết
S
Sztupak, Szilard
17024307 1759 0
782998 1759 2 Xem chi tiết
710571 1759 63 Xem chi tiết
710989 1758 52 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
364
P
Papp, Pal Vince
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
15
E
El-Adly, Saber dr.
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
175
K
Karaiz, Jozsef
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
1
L
Lizak, Gabor
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
1
N
Nemeth, Andras3
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
4
S
Sztupak, Szilard
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
52