HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sere, Bence
17025583 1755 0
739740 1755 6 Xem chi tiết
721816 1755 2 Xem chi tiết
728810 1754 26 Xem chi tiết
B
Bozsonyik, Armin
713660 1754 0
764167 1754 7 Xem chi tiết
728535 1754 79 Xem chi tiết
H
Hangay, Tibor
17007348 1754 0
H
Hober, Andras
765821 1754 0
H
Horvath, Imre
17038936 1754 0
725692 1754 3 Xem chi tiết
709549 1754 70 Xem chi tiết
757993 1754 1 Xem chi tiết
751537 1754 3 Xem chi tiết
749184 1754 4 Xem chi tiết
Z
Zelena, Zsolt
766208 1754 0
B
Barta, Matyas
765503 1753 0
B
Berta, Domos
17023815 1753 0
750867 1753 3 Xem chi tiết
787329 1753 3 Xem chi tiết
S
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
26
B
Bozsonyik, Armin
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
79
H
Hangay, Tibor
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
H
Hober, Andras
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
H
Horvath, Imre
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
70
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
4
Z
Zelena, Zsolt
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
B
Barta, Matyas
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
B
Berta, Domos
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
3