HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Toth, Gergely
784508 1762 0
737305 1761 30 Xem chi tiết
B
Bense, Viktor
773000 1761 0
B
Berczy, Lajos
791822 1761 0
764884 1761 12 Xem chi tiết
770302 1761 4 Xem chi tiết
727792 1761 11 Xem chi tiết
756032 1761 30 Xem chi tiết
H
Hajdo, Attila Karoly
756288 1761 0
743453 1761 118 Xem chi tiết
K
Kerekes, Lajos
767620 1761 0
723878 1761 8 Xem chi tiết
N
Nagy, Mate
777471 1761 0
O
Orosz, Ferenc
750034 1761 0
S
Safrany, Istvan
786896 1761 0
739944 1761 4 Xem chi tiết
S
Schosz, Barnabas
755249 1761 0
17020310 1761 19 Xem chi tiết
737151 1761 79 Xem chi tiết
708941 1761 623 Xem chi tiết
T
Toth, Gergely
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
30
B
Bense, Viktor
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
0
B
Berczy, Lajos
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
30
H
Hajdo, Attila Karoly
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
118
K
Kerekes, Lajos
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
8
N
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
0
O
Orosz, Ferenc
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
0
S
Safrany, Istvan
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
4
S
Schosz, Barnabas
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
623