HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Horvath, Sandor
17025788 1804 0
790770 1804 4 Xem chi tiết
798193 1804 1 Xem chi tiết
K
Komaromi, Robert
770140 1804 0
794830 1804 126 Xem chi tiết
M
Mikulas, Robert Sr.
741361 1804 0
M
Molnar, Tibor
790850 1804 0
738425 1804 10 Xem chi tiết
768677 1804 4 Xem chi tiết
775088 1804 14 Xem chi tiết
770841 1804 4 Xem chi tiết
S
Schleinig, Daniel
727997 1804 0
S
Szabo, Gyorgy
749087 1804 0
S
Szekeres, David
768359 1804 0
750468 1804 25 Xem chi tiết
712019 1804 1 Xem chi tiết
756865 1803 30 Xem chi tiết
B
Belinszky, Sandor
752126 1803 0
17004756 1803 2 Xem chi tiết
719897 1803 81 Xem chi tiết
H
Horvath, Sandor
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
1
K
Komaromi, Robert
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
126
M
Mikulas, Robert Sr.
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
M
Molnar, Tibor
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
4
S
Schleinig, Daniel
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
S
Szabo, Gyorgy
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
S
Szekeres, David
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
30
B
Belinszky, Sandor
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
81