HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
749435 1807 18 Xem chi tiết
B
Bretz, Bendeguz
17034639 1807 0
713236 1807 7 Xem chi tiết
F
Fekete, Laszlo Jr.
752819 1807 0
760773 1807 1 Xem chi tiết
768413 1807 10 Xem chi tiết
793914 1807 1 Xem chi tiết
M
Menyhard, Laszlo
783692 1807 0
O
Olah, Istvan
746819 1807 0
767018 1807 32 Xem chi tiết
779350 1807 23 Xem chi tiết
751448 1807 145 Xem chi tiết
722294 1807 100 Xem chi tiết
A
Arday, Viktor Tamas
731684 1806 0
B
Banyai, Peter Richard
728322 1806 0
717037 1806 218 Xem chi tiết
17013623 1806 13 Xem chi tiết
17033403 1806 3 Xem chi tiết
704938 1806 31 Xem chi tiết
M
Magyari, Gyula
744042 1806 0
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
18
B
Bretz, Bendeguz
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
7
F
Fekete, Laszlo Jr.
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
1
M
Menyhard, Laszlo
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
O
Olah, Istvan
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
145
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
100
A
Arday, Viktor Tamas
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0
B
Banyai, Peter Richard
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
218
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
31
M
Magyari, Gyula
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0