HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
731285 1806 120 Xem chi tiết
N
Nagy, Martin
792608 1806 0
764329 1806 3 Xem chi tiết
744751 1806 5 Xem chi tiết
S
Szabo, Balazs
782700 1806 0
709301 1806 78 Xem chi tiết
740861 1805 2 Xem chi tiết
729116 1805 56 Xem chi tiết
741540 1805 1 Xem chi tiết
1201840 WFM 1805 153 Xem chi tiết
712795 1805 24 Xem chi tiết
754358 1805 8 Xem chi tiết
M
Meszaros, Ferenc
17027160 1805 0
P
Peto, Karoly
763888 1805 0
787680 1805 5 Xem chi tiết
V
Varga, Levente
17032369 1805 0
A
Argai, David Viktor
739693 1804 0
17030552 1804 10 Xem chi tiết
724386 1804 89 Xem chi tiết
746398 1804 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
120
N
Nagy, Martin
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
5
S
Szabo, Balazs
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
78
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
153
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
8
M
Meszaros, Ferenc
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
P
Peto, Karoly
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
5
V
Varga, Levente
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
A
Argai, David Viktor
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
89
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
3