GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4263812 1587 5 Xem chi tiết
K
Kotioni, Christina
42176522 1587 0
M
Mikromastoras, Nikolaos
25806998 1587 0
4240022 1587 36 Xem chi tiết
N
Nychteridas, Asterios
25858092 1587 0
25818414 1587 3 Xem chi tiết
P
Papadopoulos, Spyridon
4278313 1587 0
25818589 1587 1 Xem chi tiết
S
Sakizlis, Panagiotis
4282388 1587 0
25803786 1587 10 Xem chi tiết
4268660 1587 7 Xem chi tiết
V
Vasileiadou, Elpida
4295480 1587 0
4243285 1587 1 Xem chi tiết
42121256 1586 40 Xem chi tiết
4250303 1586 1 Xem chi tiết
25844784 1586 3 Xem chi tiết
C
Chatziavgoustidis, Angelos
42183898 1586 0
F
Fatseas, Ioannis
541013298 1586 0
4288041 1586 6 Xem chi tiết
42140757 1586 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
5
K
Kotioni, Christina
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
M
Mikromastoras, Nikolaos
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
36
N
Nychteridas, Asterios
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
3
P
Papadopoulos, Spyridon
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
1
S
Sakizlis, Panagiotis
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
7
V
Vasileiadou, Elpida
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
3
C
Chatziavgoustidis, Angelos
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
F
Fatseas, Ioannis
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
2