GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4283295 1593 2 Xem chi tiết
25869817 1593 3 Xem chi tiết
4270401 1593 13 Xem chi tiết
B
Banas, Stylianos
42104610 1592 0
4259831 1592 9 Xem chi tiết
4286510 1592 10 Xem chi tiết
42186846 1592 3 Xem chi tiết
G
Guicherd, Erwan
4293754 1592 0
K
Katsanas, Aristotelis
25859536 1592 0
M
Makrigiannis, Konstantinos
25832573 1592 0
M
Malataras, Panagiotis
4289846 1592 0
M
Manolas, Georgios Eleftherios
25896881 1592 0
N
Nikolozaki, Melina
25882287 1592 0
O
Omar, Abdoulhamint
25828380 1592 0
R
Rizos, Ioannis
541004884 1592 0
25856367 1592 7 Xem chi tiết
T
Tosidis, Anestis
42198372 1592 0
4258789 1591 1 Xem chi tiết
4240685 1591 2 Xem chi tiết
42135150 1591 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
13
B
Banas, Stylianos
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
3
G
Guicherd, Erwan
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
K
Katsanas, Aristotelis
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
M
Makrigiannis, Konstantinos
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
M
Malataras, Panagiotis
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
M
Manolas, Georgios Eleftherios
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
N
Nikolozaki, Melina
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
O
Omar, Abdoulhamint
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
R
Rizos, Ioannis
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
7
T
Tosidis, Anestis
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
11