GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lamas, Spyridon
4279913 1585 0
4251679 1585 7 Xem chi tiết
M
Marinis, Ioannis
25820419 1585 0
P
Papamitrou, Dimitrios
42190649 1585 0
4204468 1585 16 Xem chi tiết
25829238 1585 9 Xem chi tiết
25821628 1585 1 Xem chi tiết
4299108 1585 5 Xem chi tiết
A
Anadiotis, Vasileios
42146860 1584 0
E
Efthymiou, Konstantinos
42153298 1584 0
F
Foteinias, Ioannis
25833774 1584 0
42112702 1584 2 Xem chi tiết
G
Gountinta, Dimitra
4243323 1584 0
25889958 1584 2 Xem chi tiết
K
Karagiannis, Georgios
4238494 1584 0
K
Karavelias, Kleanthis
42154960 1584 0
25805282 1584 3 Xem chi tiết
M
Matthaiou, Antonios
42149576 1584 0
42171113 1584 22 Xem chi tiết
T
Tozarou, Ifigenia
25807650 1584 0
L
Lamas, Spyridon
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
7
M
Marinis, Ioannis
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
P
Papamitrou, Dimitrios
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
5
A
Anadiotis, Vasileios
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
E
Efthymiou, Konstantinos
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
F
Foteinias, Ioannis
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
2
G
Gountinta, Dimitra
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
2
K
Karagiannis, Georgios
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
K
Karavelias, Kleanthis
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
3
M
Matthaiou, Antonios
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
22
T
Tozarou, Ifigenia
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0