GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4258789 1591 1 Xem chi tiết
4240685 1591 2 Xem chi tiết
G
Gogoresis, Alexandros
25817299 1591 0
42173701 1591 13 Xem chi tiết
M
Mohammad, Yasir
42161002 1591 0
P
Pandis, Nikolaos
42133955 1591 0
4236998 1591 1 Xem chi tiết
T
Tatsis, Ermis
42104548 1591 0
4293410 1591 6 Xem chi tiết
25892096 1591 1 Xem chi tiết
4279379 1591 4 Xem chi tiết
25804499 1591 8 Xem chi tiết
A
Adamis, Ilias
4299540 1590 0
D
Deligioirgis-Archodakis, Georgio
25806521 1590 0
D
Dimakakos, Anastasios
4203348 1590 0
G
Georgeles, Georgios
25820281 1590 0
G
Giannakos, Leonidas
42171407 1590 0
G
Gympakis, Konstantinos
42150914 1590 0
4272617 1590 12 Xem chi tiết
K
Kotsiris, Nikolas
42142474 1590 0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
2
G
Gogoresis, Alexandros
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
13
M
Mohammad, Yasir
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
P
Pandis, Nikolaos
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
1
T
Tatsis, Ermis
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
8
A
Adamis, Ilias
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
D
Deligioirgis-Archodakis, Georgio
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
D
Dimakakos, Anastasios
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
G
Georgeles, Georgios
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
G
Giannakos, Leonidas
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
G
Gympakis, Konstantinos
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
12
K
Kotsiris, Nikolas
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0