GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kopsidas, Evangelos
4274261 1679 0
4270029 1679 3 Xem chi tiết
M
Mavroeidis, Ioannis
25853112 1679 0
P
Passas, Athanasios
25867059 1679 0
4265548 1679 5 Xem chi tiết
25871340 1679 2 Xem chi tiết
V
Voutsinas, Panagiotis Georgios
42179009 1679 0
A
Antonakos, Thalis
4236580 1678 0
42152470 1678 8 Xem chi tiết
42124077 1678 15 Xem chi tiết
4239261 1678 4 Xem chi tiết
G
Glykos, Aristovoulos Panagiotis
25836145 1678 0
4289501 1678 15 Xem chi tiết
K
Kokkinis.Emmanouil
42131030 1678 0
K
Kountrias, Stamatis
42138868 1678 0
L
Lantzanakis, Ioannis
42198828 1678 0
P
Papagiannis, Nikolaos
42151724 1678 0
4218663 1678 10 Xem chi tiết
4273850 1678 1 Xem chi tiết
42168139 1678 12 Xem chi tiết
K
Kopsidas, Evangelos
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
3
M
Mavroeidis, Ioannis
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
P
Passas, Athanasios
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
2
V
Voutsinas, Panagiotis Georgios
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
A
Antonakos, Thalis
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
4
G
Glykos, Aristovoulos Panagiotis
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
15
K
Kokkinis.Emmanouil
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
K
Kountrias, Stamatis
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
L
Lantzanakis, Ioannis
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
P
Papagiannis, Nikolaos
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
12