GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Papalevyzakis, Emmanouil
42135141 1676 0
S
Sousanidis, Ilias
42121914 1676 0
25854372 1676 1 Xem chi tiết
4267605 1676 3 Xem chi tiết
T
Tzevachirian, Krikor
42138981 1676 0
25884476 1675 17 Xem chi tiết
D
Derleres, Georgios
42159750 1675 0
4262832 1675 22 Xem chi tiết
25820990 1675 2 Xem chi tiết
4214080 1675 3 Xem chi tiết
K
Kokalas, Paschalis
42142571 1675 0
N
Ntagiantas, Mihail
25801899 1675 0
4238265 1675 25 Xem chi tiết
S
Sarafidis, Xristos
25814141 1675 0
4284275 1675 5 Xem chi tiết
T
Theocharidis, Evangelos
25822128 1675 0
25811231 1675 8 Xem chi tiết
4258479 1675 5 Xem chi tiết
A
Aivaliotis, Christos
4252934 1674 0
4255046 1674 6 Xem chi tiết
P
Papalevyzakis, Emmanouil
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
S
Sousanidis, Ilias
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
3
T
Tzevachirian, Krikor
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
17
D
Derleres, Georgios
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
3
K
Kokalas, Paschalis
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
N
Ntagiantas, Mihail
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
25
S
Sarafidis, Xristos
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
5
T
Theocharidis, Evangelos
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
5
A
Aivaliotis, Christos
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
6