GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4292995 1682 1 Xem chi tiết
E
Ellis, Kristofer
541004752 1682 0
42194210 1682 13 Xem chi tiết
I
Iliadis, Georgios
4205537 1682 0
4209796 1682 8 Xem chi tiết
P
Pantelaion, Andreas
42189934 1682 0
S
Stamatelopoulos, Dimitrios
4210867 1682 0
4216784 1682 4 Xem chi tiết
A
Alexandridis, Christos
4229134 1681 0
4220714 1681 6 Xem chi tiết
25832883 1681 12 Xem chi tiết
25800434 1681 11 Xem chi tiết
4210166 1681 11 Xem chi tiết
K
Ketenci, Yalcin
42162386 1681 0
4217950 1681 1 Xem chi tiết
4288289 1681 8 Xem chi tiết
4229380 1681 1 Xem chi tiết
P
Paizis, Tilemachos
42160243 1681 0
25829734 1681 14 Xem chi tiết
4210476 1681 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
1
E
Ellis, Kristofer
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
13
I
Iliadis, Georgios
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
8
P
Pantelaion, Andreas
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
S
Stamatelopoulos, Dimitrios
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
4
A
Alexandridis, Christos
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
11
K
Ketenci, Yalcin
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
1
P
Paizis, Tilemachos
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
9