GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4276922 1683 9 Xem chi tiết
42108306 1683 2 Xem chi tiết
4281632 1683 2 Xem chi tiết
K
Kelesis, Konstantinos
42119170 1683 0
4265017 1683 3 Xem chi tiết
4265475 1683 1 Xem chi tiết
K
Koukis, Nikolaos
42183030 1683 0
4272145 1683 3 Xem chi tiết
25875175 1683 1 Xem chi tiết
42174287 1683 16 Xem chi tiết
4209486 1683 18 Xem chi tiết
M
Mouratidis, Konstantinos
4227760 1683 0
42116201 1683 4 Xem chi tiết
P
Papathanasiou, Evangelos
42188504 1683 0
25819020 1683 5 Xem chi tiết
P
Provias, Georgios
25898655 1683 0
S
Sifaleras, Angelos
541005180 1683 0
T
Tzikopoulos, Nikolaos Panagiotis
42191297 1683 0
4270347 1683 6 Xem chi tiết
A
Aventissian, Yerwant
541002431 1682 0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
2
K
Kelesis, Konstantinos
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
1
K
Koukis, Nikolaos
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
18
M
Mouratidis, Konstantinos
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
4
P
Papathanasiou, Evangelos
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
5
P
Provias, Georgios
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
S
Sifaleras, Angelos
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
T
Tzikopoulos, Nikolaos Panagiotis
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
6
A
Aventissian, Yerwant
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0