GHA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
12600229 1707 18 Xem chi tiết
T
Tsatsu, Arnold
12600970 1706 0
12600059 1703 15 Xem chi tiết
12600792 1702 15 Xem chi tiết
12602930 1701 8 Xem chi tiết
K
Kokoti, Perez
12601101 1700 0
12600857 WCM 1699 53 Xem chi tiết
K
Khandhadia, Amit Maheshbhai
12601225 1699 0
I
Isaac Williams
12601870 1696 0
A
Amenorpe Vitus
12602540 1694 0
12600954 1693 1 Xem chi tiết
A
Aarush Thakkar
12601756 1689 0
K
Kporxah, Maxwell Kwasi
12602604 1689 0
M
Madukaku Anthony
12603899 1689 0
12602035 1686 1 Xem chi tiết
12600482 1682 3 Xem chi tiết
12601713 1679 5 Xem chi tiết
D
Daftary Malav
12601543 1674 0
O
Oware Derrick
12602264 1673 0
12601489 1672 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
18
T
Tsatsu, Arnold
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
8
K
Kokoti, Perez
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
53
K
Khandhadia, Amit Maheshbhai
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
I
Isaac Williams
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
A
Amenorpe Vitus
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
1
A
Aarush Thakkar
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
K
Kporxah, Maxwell Kwasi
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
M
Madukaku Anthony
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
5
D
Daftary Malav
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
O
Oware Derrick
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
3