GHA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
12601845 1672 1 Xem chi tiết
12603279 1671 1 Xem chi tiết
A
Acheampong, David Boamah
12600563 1668 0
D
Deo Nyimdzee Abban
12603660 1668 0
12603570 WCM 1667 46 Xem chi tiết
J
Jaberl, Abdul Malik
12600300 1665 0
O
Odoi-Wellington,Nii Laryea
12603988 1663 0
O
Oyetola Victor
12601810 1663 0
12600989 WCM 1661 15 Xem chi tiết
A
Amankona-Diawuo Felix Kwabena
12602914 1655 0
12600199 1651 7 Xem chi tiết
12603155 1640 8 Xem chi tiết
A
Agarwal, Devyansh
12600822 1639 0
12600458 1638 36 Xem chi tiết
12603724 1631 6 Xem chi tiết
12600423 WFM 1629 73 Xem chi tiết
N
Nana Kingsley Brown
12601691 1625 0
F
Frimpong,Maxwell
12602876 1621 0
V
Van, Sneh
12601160 1620 0
12600830 1619 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
1
A
Acheampong, David Boamah
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
D
Deo Nyimdzee Abban
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
46
J
Jaberl, Abdul Malik
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
O
Odoi-Wellington,Nii Laryea
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
O
Oyetola Victor
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
15
A
Amankona-Diawuo Felix Kwabena
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
8
A
Agarwal, Devyansh
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
73
N
Nana Kingsley Brown
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
F
Frimpong,Maxwell
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
1