GHA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
12600288 1834 10 Xem chi tiết
12600105 1834 4 Xem chi tiết
12600377 1833 13 Xem chi tiết
12600210 1825 36 Xem chi tiết
12600385 CM 1815 27 Xem chi tiết
A
Abdul-raheem,Waris Clinton
12603937 1811 0
12600253 1807 10 Xem chi tiết
12601837 1804 1 Xem chi tiết
12600318 CM 1804 12 Xem chi tiết
G
Godfred AnguaMante
12603015 1804 0
K
Kingsley Kofi Ketor
12604020 1801 0
L
Loglo, Daniel
12603287 1799 0
12602736 1799 2 Xem chi tiết
N
Nyankpani,Winfred
12600237 1797 0
A
Ampong, Nana Kofi
12603589 1796 0
A
Anim-Addo, George
12601241 1794 0
A
Aikins, Dwamena Akenten
12601322 1786 0
I
Isaah Chief
12601861 1780 0
M
Mawutor Richardson
12602787 1772 0
12600881 1765 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
27
A
Abdul-raheem,Waris Clinton
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
12
G
Godfred AnguaMante
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
K
Kingsley Kofi Ketor
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
L
Loglo, Daniel
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
2
N
Nyankpani,Winfred
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
A
Ampong, Nana Kofi
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
A
Anim-Addo, George
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
A
Aikins, Dwamena Akenten
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
M
Mawutor Richardson
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
2