GEO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Londrishvili, Dimitri
13640666 1700 0
M
Mgeladze, Alexandre
13634763 1700 0
M
Mkhchyan, Levon
13604589 1700 0
13617842 1700 1 Xem chi tiết
13632698 1700 21 Xem chi tiết
T
Tskhomelidze, Badri
13624237 1700 0
B
Bezhanishvili, Lasha
13618920 1699 0
M
Mkhetsadze, Konstantine
13609602 1699 0
A
Akhverdyan, Giorgi
13617362 1697 0
13636677 1697 24 Xem chi tiết
T
Tsitsilashvili, Giorgi
13611690 1696 0
M
Mustafaev, Ruslan
13616188 1695 0
S
Sutidze, Otar
13618148 1695 0
C
Chikovani, Ramaz
13617281 1694 0
E
Eminashvili, Otar
13618318 1694 0
S
Suarishvili, Nikoloz
13635131 1694 0
G
Gogolidze, Nugzar
13611801 1693 0
K
Khoshtaria, Tsotne
13619578 1693 0
K
Khukhunaishvili, Tengiz
13607618 1693 0
B
Bolkvadze, Badri
13625861 1692 0
L
Londrishvili, Dimitri
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
M
Mgeladze, Alexandre
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
M
Mkhchyan, Levon
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
21
T
Tskhomelidze, Badri
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
B
Bezhanishvili, Lasha
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
M
Mkhetsadze, Konstantine
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
A
Akhverdyan, Giorgi
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
24
T
Tsitsilashvili, Giorgi
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
M
Mustafaev, Ruslan
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
S
Sutidze, Otar
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
C
Chikovani, Ramaz
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
E
Eminashvili, Otar
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
S
Suarishvili, Nikoloz
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
G
Gogolidze, Nugzar
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
K
Khoshtaria, Tsotne
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
K
Khukhunaishvili, Tengiz
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
B
Bolkvadze, Badri
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0