GEO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bendeliani, Giorgi
13617486 1710 0
P
Pipia, Demetre
13608215 1710 0
S
Shavadze, Bezhan
13616668 1709 0
G
Gonashvili, Gigla
13612140 1708 0
13626515 1708 4 Xem chi tiết
K
Karamova, Giunar
13616102 1708 0
M
Mgeladze, Amiran
13632221 1708 0
13604708 1707 1 Xem chi tiết
S
Sakeyan, Sergei
13616650 1707 0
13619012 1707 6 Xem chi tiết
G
Gokadze, Nikoloz
13635280 1706 0
K
Kiladze, Irakli
13624318 1706 0
M
Makatsaria, Guladi
13624458 1706 0
M
Morchilashvili, Saba
13618385 1705 0
T
Tabukashvili, Lasha
13608720 1705 0
J
Jishkariani, Davit
13602179 1704 0
R
Rukhadze, Davit
13643886 1704 0
13601539 1704 1 Xem chi tiết
J
Jalaghonia, kakhaber
13610120 1703 0
P
Papiashvili, Giorgi
13618903 1702 0
B
Bendeliani, Giorgi
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
P
Pipia, Demetre
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
S
Shavadze, Bezhan
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
G
Gonashvili, Gigla
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
4
K
Karamova, Giunar
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
M
Mgeladze, Amiran
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
1
S
Sakeyan, Sergei
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
6
G
Gokadze, Nikoloz
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
K
Kiladze, Irakli
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
M
Makatsaria, Guladi
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
M
Morchilashvili, Saba
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
T
Tabukashvili, Lasha
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
J
Jishkariani, Davit
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
R
Rukhadze, Davit
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
1
J
Jalaghonia, kakhaber
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
P
Papiashvili, Giorgi
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0