GEO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gogolashvili, Giorgi
13619152 1720 0
M
Melkumyan, Isidor
13624628 1720 0
O
Okhanashvili, Dimitri
13609661 1719 0
T
Tsilosani, Sergo
13609726 1719 0
13636480 1718 3 Xem chi tiết
13603507 1718 1 Xem chi tiết
13606301 1718 1 Xem chi tiết
13612689 1717 1 Xem chi tiết
S
Saakyan, David
13618660 1717 0
13607847 1717 9 Xem chi tiết
K
Khidesheli, Shalva
13611720 1716 0
13608800 1716 1 Xem chi tiết
M
Maisuradze, Levan
13644068 1716 0
P
Papalashvili, Giorgi
13611100 1716 0
13643410 1715 11 Xem chi tiết
13612344 1714 1 Xem chi tiết
13613553 1714 7 Xem chi tiết
M
Mukhiguli, Mikheil
13610570 1714 0
13620428 1712 1 Xem chi tiết
G
Giorgadze, Erekle
13613197 1711 0
G
Gogolashvili, Giorgi
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
M
Melkumyan, Isidor
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
O
Okhanashvili, Dimitri
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
T
Tsilosani, Sergo
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
1
S
Saakyan, David
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
9
K
Khidesheli, Shalva
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
1
M
Maisuradze, Levan
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
P
Papalashvili, Giorgi
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
7
M
Mukhiguli, Mikheil
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
1
G
Giorgadze, Erekle
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0