FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
638510 1873 145 Xem chi tiết
36088340 1873 1 Xem chi tiết
M
Morel, Renaud
26069059 1873 0
20659156 1873 5 Xem chi tiết
P
Petitjeans, Simon
20637764 1873 0
P
Pook, Olivier
20652780 1873 0
P
Poulain, Lucas
527062856 1873 0
P
Provost, Christophe
20600780 1873 0
26040751 1873 8 Xem chi tiết
S
Schalck, Maurice
36012874 1873 0
649953 1873 4 Xem chi tiết
T
Texier, Loic
36093920 1873 0
T
Treiber, Herve
544053347 1873 0
V
Vincent, Nathan
45154520 1873 0
36084212 1872 17 Xem chi tiết
B
Bossey, Kevin
690554 1872 0
603147 1872 2 Xem chi tiết
681660 1872 9 Xem chi tiết
26096315 1872 6 Xem chi tiết
D
Deambrogio, Vincent
652042413 1872 0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
145
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
1
M
Morel, Renaud
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
5
P
Petitjeans, Simon
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
P
Pook, Olivier
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
P
Poulain, Lucas
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
P
Provost, Christophe
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
8
S
Schalck, Maurice
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
4
T
Texier, Loic
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
T
Treiber, Herve
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
V
Vincent, Nathan
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
17
B
Bossey, Kevin
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
6
D
Deambrogio, Vincent
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0