FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
649783 1874 8 Xem chi tiết
677345 1874 18 Xem chi tiết
M
Meynier, Claude
639877 1874 0
R
Rioux, Kylian
26001829 1874 0
R
Roggenstein, Steven
20693850 1874 0
662550 1874 6 Xem chi tiết
S
Shved, Jakov
45178194 1874 0
686077 1874 17 Xem chi tiết
T
Thys, Cedric
36077771 1874 0
V
Vanderperren, Eric
45178305 1874 0
615846 1874 101 Xem chi tiết
W
Woreth, Samuel
36084573 1874 0
20697589 1873 12 Xem chi tiết
20697473 1873 1 Xem chi tiết
B
Bauchart, Damien
671320 1873 0
B
Bernard, Mathieu
20604203 1873 0
670669 1873 21 Xem chi tiết
B
Buissonnet, Anthony
674354 1873 0
C
Caray, Jerome
26004151 1873 0
C
Carlier-Bromberg, Paul
36099155 1873 0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
18
M
Meynier, Claude
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
R
Rioux, Kylian
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
R
Roggenstein, Steven
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
6
S
Shved, Jakov
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
17
T
Thys, Cedric
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
V
Vanderperren, Eric
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
101
W
Woreth, Samuel
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
1
B
Bauchart, Damien
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
B
Bernard, Mathieu
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
21
B
Buissonnet, Anthony
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
C
Caray, Jerome
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
C
Carlier-Bromberg, Paul
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0