FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
625450 1872 26 Xem chi tiết
659266 1872 11 Xem chi tiết
36046787 1872 3 Xem chi tiết
P
Perrine, Victor
551013355 1872 0
P
Phelippot, Geoffrey
26030780 1872 0
36016080 1872 1 Xem chi tiết
634000 1872 16 Xem chi tiết
R
Rigaud, Patrice
26052245 1872 0
R
Rosu, Alexandru
551036100 1872 0
S
Sahakyan, Karen
36015601 1872 0
26027526 1872 5 Xem chi tiết
20601000 1872 3 Xem chi tiết
20687206 1872 22 Xem chi tiết
688940 1872 38 Xem chi tiết
636169 1872 32 Xem chi tiết
W
Wentz, Michel
20615914 1872 0
B
Bacha, Salah
653042050 1871 0
36036625 1871 1 Xem chi tiết
B
Boukili, Saad
26073293 1871 0
B
Bru, Thomas
36061255 1871 0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
3
P
Perrine, Victor
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
P
Phelippot, Geoffrey
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
16
R
Rigaud, Patrice
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
R
Rosu, Alexandru
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
S
Sahakyan, Karen
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
32
W
Wentz, Michel
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
1
B
Boukili, Saad
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0