FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Michel, Venance
80494668 1879 0
661341 1879 1 Xem chi tiết
26077760 1879 1 Xem chi tiết
20656734 1879 2 Xem chi tiết
20637837 1879 7 Xem chi tiết
652009319 1879 8 Xem chi tiết
R
Rezel, Jean Jacques
45118329 1879 0
20605161 1879 1172 Xem chi tiết
652962 1879 16 Xem chi tiết
20615477 1879 7 Xem chi tiết
S
Selvi, Yanis
651024250 1879 0
20640196 1879 8 Xem chi tiết
S
Sudja, Corentin
651089068 1879 0
T
Todirascu, Niculai
652047369 1879 0
651656 1879 4 Xem chi tiết
V
Visconti, Ylan
652059049 1879 0
640719 1879 127 Xem chi tiết
644315 1879 4 Xem chi tiết
653390 1879 39 Xem chi tiết
26041685 1878 13 Xem chi tiết
M
Michel, Venance
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
8
R
Rezel, Jean Jacques
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
1172
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
7
S
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
8
S
Sudja, Corentin
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
T
Todirascu, Niculai
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
4
V
Visconti, Ylan
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
127
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
13