FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
36054194 1878 1 Xem chi tiết
20601344 1878 44 Xem chi tiết
20623631 1878 2 Xem chi tiết
L
Lingibe, Patrick
20603096 1878 0
20637519 1878 8 Xem chi tiết
M
Manoukian, Sevak
26036673 1878 0
551026376 1878 4 Xem chi tiết
N
Noirel-roussel., Morgann
20606680 1878 0
N
Novakov, Goce
26037017 1878 0
O
Orlando, Thomas
653039734 1878 0
P
Pages, Thomas
20632703 1878 0
P
Petit, Matteo
45192979 1878 0
611913 1878 2 Xem chi tiết
S
Saint-georges, Xavier
681121 1878 0
S
Sauze, Maxime
26025450 1878 0
628310 1878 7 Xem chi tiết
45189536 1878 1 Xem chi tiết
36025810 1878 1 Xem chi tiết
627305 1878 73 Xem chi tiết
649341 1878 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
2
L
Lingibe, Patrick
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
8
M
Manoukian, Sevak
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
4
N
Noirel-roussel., Morgann
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
N
Novakov, Goce
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
O
Orlando, Thomas
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
P
Pages, Thomas
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
P
Petit, Matteo
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
2
S
Saint-georges, Xavier
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
S
Sauze, Maxime
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
73
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
8