FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
I
Ibrouchene, Christophe
45110786 1880 0
J
Jailly, Mickael
544059060 1880 0
K
Kohler, Philippe
20668333 1880 0
20601336 1880 7 Xem chi tiết
633712 1880 107 Xem chi tiết
616907 1880 6 Xem chi tiết
P
Patry, Octave
45196508 1880 0
672777 1880 3 Xem chi tiết
606545 1880 174 Xem chi tiết
T
Talon, Stephane
560029170 1880 0
T
Tarrade, Fabien
661899 1880 0
656712 1880 15 Xem chi tiết
36053473 1880 1 Xem chi tiết
A
Amariglio, Jean-Guy
653019261 1879 0
26008025 1879 4 Xem chi tiết
616150 1879 1 Xem chi tiết
681644 1879 14 Xem chi tiết
651524 1879 21 Xem chi tiết
638269 1879 91 Xem chi tiết
20618395 1879 3 Xem chi tiết
I
Ibrouchene, Christophe
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
J
Jailly, Mickael
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
K
Kohler, Philippe
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
107
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
6
P
Patry, Octave
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
174
T
Talon, Stephane
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
T
Tarrade, Fabien
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
1
A
Amariglio, Jean-Guy
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
91
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
3