FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Z
Zitane, Mokhtar
36086347 1886 0
618896 1885 12 Xem chi tiết
A
Ameur, Remy
652093085 1885 0
675598 1885 17 Xem chi tiết
B
Batard, Itamar
20697406 1885 0
B
Bauduin, Alexandre
36034606 1885 0
B
Blancheteau, Pierre
663077 1885 0
B
Bolteau, Maximilien
652033171 1885 0
610798 1885 7 Xem chi tiết
B
Bourseau, Matthieu
45161283 1885 0
80457282 1885 7 Xem chi tiết
C
Chappuis, Baptiste
652044297 1885 0
650277 1885 8 Xem chi tiết
20623054 1885 6 Xem chi tiết
641308 1885 29 Xem chi tiết
D
Daoud, Philippe
36064971 1885 0
637270 1885 34 Xem chi tiết
610941 1885 8 Xem chi tiết
20667612 1885 34 Xem chi tiết
20636865 1885 18 Xem chi tiết
Z
Zitane, Mokhtar
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
12
A
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
17
B
Batard, Itamar
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
B
Bauduin, Alexandre
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
B
Blancheteau, Pierre
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
B
Bolteau, Maximilien
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
7
B
Bourseau, Matthieu
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
7
C
Chappuis, Baptiste
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
29
D
Daoud, Philippe
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
18