FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sebag, Lucas
26066882 1887 0
665037 1887 22 Xem chi tiết
S
Simonin-Viallat, Vincent
26040786 1887 0
S
Stobinsky, Raphael
560006897 1887 0
652997 1887 39 Xem chi tiết
652043835 1886 1 Xem chi tiết
689599 1886 2 Xem chi tiết
B
Beague, Andre
637890 1886 0
B
Bertolo, Anthony
602981 1886 0
26032864 1886 7 Xem chi tiết
641243 1886 30 Xem chi tiết
C
Cagneaux, Christophe
691062 1886 0
697800 1886 10 Xem chi tiết
D
Dechaud, Nathan
26085046 1886 0
643815 1886 68 Xem chi tiết
652018695 1886 1 Xem chi tiết
693022 1886 2 Xem chi tiết
607398 1886 63 Xem chi tiết
20614519 1886 8 Xem chi tiết
20658613 1886 13 Xem chi tiết
S
Sebag, Lucas
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
22
S
Simonin-Viallat, Vincent
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
S
Stobinsky, Raphael
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
2
B
Beague, Andre
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
B
Bertolo, Anthony
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
30
C
Cagneaux, Christophe
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
10
D
Dechaud, Nathan
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
13