FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chappuis, Baptiste
652044297 1885 0
650277 1885 8 Xem chi tiết
641308 1885 29 Xem chi tiết
D
Daoud, Philippe
36064971 1885 0
637270 1885 34 Xem chi tiết
652014967 1885 7 Xem chi tiết
610941 1885 8 Xem chi tiết
20667612 1885 34 Xem chi tiết
20636865 1885 18 Xem chi tiết
650862 1885 1 Xem chi tiết
F
Fillinger, Collin
80436927 1885 0
664138 1885 1 Xem chi tiết
664146 1885 1 Xem chi tiết
G
Guerin, Sasha
651002400 1885 0
620734 1885 44 Xem chi tiết
G
Guionet, Alexis
20664460 1885 0
681830 1885 3 Xem chi tiết
45129983 1885 1 Xem chi tiết
26056356 1885 6 Xem chi tiết
L
Le Moing, Herve
634832 1885 0
C
Chappuis, Baptiste
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
29
D
Daoud, Philippe
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
1
F
Fillinger, Collin
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
1
G
Guerin, Sasha
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
44
G
Guionet, Alexis
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
6
L
Le Moing, Herve
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0