FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jacob, Renaud
20681976 1900 0
634760 1900 14 Xem chi tiết
650137 1900 50 Xem chi tiết
648353 1900 56 Xem chi tiết
642827 1900 12 Xem chi tiết
M
Merabete, Ricardo
551015978 1900 0
M
Montreuil, Olivier
36027294 1900 0
N
Najari, Achraf
651098954 1900 0
N
Noach, Loic
661384 1900 0
N
Novakovic, Stanko
26076624 1900 0
O
Oyens, Felix
45134235 1900 0
664804 1900 2 Xem chi tiết
R
Renaudin, Thibault
45113254 1900 0
20687800 1900 17 Xem chi tiết
606928 1900 68 Xem chi tiết
20600925 1900 9 Xem chi tiết
T
Tanquin, Frank
36020257 1900 0
551042274 1900 4 Xem chi tiết
V
Verdon, Pierre
652068676 1900 0
2054795 1900 13 Xem chi tiết
J
Jacob, Renaud
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
12
M
Merabete, Ricardo
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
M
Montreuil, Olivier
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
N
Najari, Achraf
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
N
Noach, Loic
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
N
Novakovic, Stanko
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
O
Oyens, Felix
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
2
R
Renaudin, Thibault
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
9
T
Tanquin, Frank
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
4
V
Verdon, Pierre
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
13