FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
647675 1900 2 Xem chi tiết
551098407 1900 1 Xem chi tiết
672289 1900 5 Xem chi tiết
682683 1900 4 Xem chi tiết
660728 1900 27 Xem chi tiết
G
Gayo, Charles
36059374 1900 0
20657013 1900 3 Xem chi tiết
20692749 1900 38 Xem chi tiết
657905 1900 10 Xem chi tiết
650137 1900 50 Xem chi tiết
648353 1900 56 Xem chi tiết
651000482 1900 5 Xem chi tiết
642827 1900 12 Xem chi tiết
M
Merabete, Ricardo
551015978 1900 0
M
Montreuil, Olivier
36027294 1900 0
N
Najari, Achraf
651098954 1900 0
N
Noach, Loic
661384 1900 0
N
Novakovic, Stanko
26076624 1900 0
O
Oyens, Felix
45134235 1900 0
664804 1900 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
27
G
Gayo, Charles
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
12
M
Merabete, Ricardo
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
M
Montreuil, Olivier
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
N
Najari, Achraf
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
N
Noach, Loic
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
N
Novakovic, Stanko
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
O
Oyens, Felix
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
2