FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
551031655 1898 7 Xem chi tiết
26089858 1898 2 Xem chi tiết
621056 1898 12 Xem chi tiết
686000 1898 1 Xem chi tiết
649104 1898 1 Xem chi tiết
653055136 1898 3 Xem chi tiết
665207 1898 29 Xem chi tiết
689661 1897 3 Xem chi tiết
635081 1897 9 Xem chi tiết
B
Belda, Jeremie
689939 1897 0
680354 1897 2 Xem chi tiết
B
Berland, Ethan
576005208 1897 0
B
Bigorre, Alexandre
80405762 1897 0
647101 1897 11 Xem chi tiết
615056 1897 68 Xem chi tiết
B
Bousmaha, Faycal
26064413 1897 0
36061247 1897 13 Xem chi tiết
C
Capelle, Alain
697605 1897 0
C
Charpigny, Louis
651053799 1897 0
653002679 1897 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
9
B
Belda, Jeremie
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
2
B
Berland, Ethan
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
B
Bigorre, Alexandre
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
68
B
Bousmaha, Faycal
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
13
C
Capelle, Alain
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
C
Charpigny, Louis
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
1