FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dahl, Joel
518204 0 0
D
Danko, Leonid
525545 0 0
D
Das, Shubham
524271 0 0
D
Dashkevich, Jaroslav
521124 0 0
D
Dibin, Denis
521280 0 0
D
Dimov, Nikolai
519910 0 0
D
Dyakov, Alex
519146 0 0
D
Dyakov, Maxim
519162 0 0
524425 0 3 Xem chi tiết
E
Edenvall, Rick
524743 0 0
E
Ehrnsten, Olavi
520225 0 0
E
Ekberg, Leif
506826 0 0
E
Ekblom, Lasse
350191230 0 0
E
Ekman, Filip
519413 0 0
E
Elfving, Jorn
503118 0 0
E
Elmohandess, Mohamed
507474 0 0
E
Elomaa, Veli
510882 0 0
E
Enberg, Jamiel
525138 0 0
E
Erkkila, Antti
512494 0 0
E
Erlund, Markus
518255 0 0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Danko, Leonid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Das, Shubham
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dashkevich, Jaroslav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dibin, Denis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dimov, Nikolai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dyakov, Alex
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dyakov, Maxim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
3
E
Edenvall, Rick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ehrnsten, Olavi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ekberg, Leif
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ekblom, Lasse
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ekman, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Elfving, Jorn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Elmohandess, Mohamed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Elomaa, Veli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Enberg, Jamiel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Erkkila, Antti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Erlund, Markus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0