FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gredeson, Skye
522520 0 0
G
Grigoriadis, Nicholas
518964 0 0
G
Gronroos, Jari
511625 0 0
G
Gronroos, Jukka
517976 0 0
G
Gustavsson, Christer
512770 0 0
H
Haajamo, Matti
524999 0 0
H
Haapaniemi, Arto
503800 0 0
H
Haapoja, Erno
512168 0 0
H
Haatainen, Mikko
523160 0 0
H
Haavisto, Timo
513539 0 0
H
Hagman, Amos
523097 0 0
H
Hakamaki, Seppo
510742 0 0
H
Hakaniemi, Joonas
504130 0 0
H
Hakaniemi, Pauli
504149 0 0
H
Hakkinen, Jorma
512478 0 0
H
Hakkinen, Juhani
511838 0 0
H
Hakola, Jukka
511897 0 0
H
Hakulinen, Ville
509949 0 0
H
Hallman, Anni
516350 0 0
H
Halme, Kim
525405 0 0
G
Gredeson, Skye
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grigoriadis, Nicholas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gronroos, Jari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gronroos, Jukka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gustavsson, Christer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haajamo, Matti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haapaniemi, Arto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haapoja, Erno
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haatainen, Mikko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haavisto, Timo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hagman, Amos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hakamaki, Seppo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hakaniemi, Joonas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hakaniemi, Pauli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hakkinen, Jorma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hakkinen, Juhani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hakola, Jukka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hakulinen, Ville
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hallman, Anni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0