FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Begolli, Leutrim
511609 0 0
B
Bend, Natalia
520128 0 0
B
Berg, Juhani
517640 0 0
B
Berger, Florian
523461 0 0
B
Bergstrom, Artan
525472 0 0
B
Bergstrom, Maximilian
519626 0 0
B
Berisha, Afrim
507334 0 0
B
Betushi, Levin
524433 0 0
524352 0 1 Xem chi tiết
B
Bhatt, Saankhya
521574 0 0
B
Birznieks, Arturs
511331 0 0
B
Bisht, Sinhyana
523127 0 0
B
Bjorklund, Pauli
510378 0 0
B
Blom, Johannes
523232 0 0
B
Bokovaya, Daria
512230 0 0
B
Brown, Joshua
523356 0 0
C
Carpelan, Anselmi
504726 0 0
C
Chavoshi, Ali
507504 0 0
C
Chen, Yutao
520772 0 0
C
Comas Kivisaari, Benjamin
520152 0 0
B
Begolli, Leutrim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bend, Natalia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berg, Juhani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berger, Florian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bergstrom, Artan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bergstrom, Maximilian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berisha, Afrim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Betushi, Levin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
B
Bhatt, Saankhya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Birznieks, Arturs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bisht, Sinhyana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bjorklund, Pauli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Blom, Johannes
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bokovaya, Daria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brown, Joshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Carpelan, Anselmi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chavoshi, Ali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chen, Yutao
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Comas Kivisaari, Benjamin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0