FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
522821 1785 23 Xem chi tiết
505382 1784 90 Xem chi tiết
520578 1784 8 Xem chi tiết
R
Ritola, Akseli
518913 1784 0
919330 1783 12 Xem chi tiết
508250 1783 104 Xem chi tiết
522988 1782 17 Xem chi tiết
521329 1782 4 Xem chi tiết
518476 1781 1 Xem chi tiết
350191034 1781 2 Xem chi tiết
L
Lauzhin, Viktor
524506 1781 0
516465 1780 1 Xem chi tiết
P
Pitkaaho, Raimo
515302 1780 0
R
Rantanen, Martti
518018 1780 0
502880 1779 297 Xem chi tiết
517992 1778 1 Xem chi tiết
509639 1778 68 Xem chi tiết
517089 1777 1 Xem chi tiết
J
Jaakkola, Leevi
517950 1776 0
P
Poutiainen, Tapio
509892 1776 0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
90
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
8
R
Ritola, Akseli
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
104
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
2
L
Lauzhin, Viktor
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
1
P
Pitkaaho, Raimo
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
R
Rantanen, Martti
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
297
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
1
J
Jaakkola, Leevi
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
P
Poutiainen, Tapio
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0